| Tên dịch vụ | Giá |
| 17-cetosteroid NT | 300 |
| 17-OH-Progesterone | 250 |
| A/G | 38 |
| Acemuc 200mg | 2 |
| Adalat 10mg | 3 |
| Adalat 10mg | 5 |
| Adrenalin (Catecholamines) | 200 |
| AFP | 100 |
| Ala top allergy screen | 210 |
| Albumin dịch | 20 |
| Albumin máu | 20 |
| Albumin nước tiểu | 20 |
| Albumin nước tiểu 24 giờ | 20 |
| Aldosterone | 250 |
| Aldosterone/NT24h | 250 |
| Alkaline Photphatase | 45 |
| Alpha 1-antitrypsine | 100 |
| Alpha-hemolytic Streptococcus | 100 |
| ALT (GPT) | 25 |
| Amaryl 4mg | 6.5 |
| Amlodipin stada 5mg | 1 |
| Amoniac máu | 100 |
| Amoniac niệu | 100 |
| Amphetamin (AMP) | 150 |
| Amphetamin (AMP) | 150 |
| Amylase dịch | 45 |
| Amylase máu | 45 |
| Amylase nước tiểu | 45 |
| Amylase, dịch màng phổi | 45 |
| Amylaza nước tiểu 24h | 45 |
| ANA | 150 |
| Anti Cardiolipin IgG | 250 |
| Anti Cardiolipin IgM | 250 |
| Anti CCP | 300 |
| Anti Phospholipid IgG | 200 |
| Anti Phospholipid IgM | 200 |
| Anti-dsDNA | 250 |
| Anti-GAD | 250 |
| Anti-TG | 150 |
| Anti-TPO | 150 |
| ARIZONA | 100 |
| ASLO định lượng | 85 |
| ASLO định tính | 40 |
| AST (GOT) | 25 |
| Ấu trùng sán dây | 150 |
| Avator | 3.5 |
| Bác Sĩ | 150 |
| Bạch cầu | 20 |
| Benzodiazepines (BZO) | 150 |
| beta Cross-Laps | 100 |
| Beta2-microglobulin | 150 |
| Beta-hCG | 120 |
| Beta-hemolytic Streptococcus | 120 |
| Bilirubin dịch não tuỷ | 17 |
| Bilirubin toàn phần | 17 |
| Bilirubin trực tiếp | 17 |
| Bóc giả mạc | 50 |
| Bóc giả mạc hai mắt | 100 |
| Bóc nang tuyến Bartholin | 700 |
| Bơm rửa lệ đạo | 60 |
| Bơm rửa lệ đạo hai mắt | 120 |
| C3 | 100 |
| C4 | 100 |
| CA 125 | 150 |
| CA 15-3 | 150 |
| CA 19-9 | 150 |
| CA 72-4 | 150 |
| Calci Ion hoá | 30 |
| Calci máu | 30 |
| Calci nước tiểu 24h | 30 |
| Calcitonin | 200 |
| Cân nặng, chiều cao | 10 |
| Cần Sa (Marijuana) | 150 |
| Canxi dịch não tuỷ | 30 |
| Canxi ion nước tiểu | 30 |
| Canxi nước tiểu | 30 |
| Cắt chỉ kết mạc | 40 |
| Cắt lợi chùm | 150 |
| Cấy dịch âm đạo | 150 |
| Cấy dịch dạ dày | 150 |
| Cấy dịch họng | 150 |
| Cấy dịch khớp gối | 150 |
| Cấy dịch màng bụng | 150 |
| Cấy dịch màng phổi | 150 |
| Cấy dịch màng tim | 150 |
| Cấy dịch niệu đạo | 150 |
| Cấy dịch vết thương | 150 |
| Cấy đờm | 150 |
| Cấy dụng cụ | 150 |
| Cấy máu | 200 |
| Cấy mủ | 150 |
| Cấy nước não tuỷ | 150 |
| Cấy nước tiểu | 150 |
| Cấy phân | 150 |
| Cấy phân tìm tả | 150 |
| Cấy thường | 150 |
| Cấy tìm BK | 400 |
| Cấy tinh dịch đồ | 150 |
| CD4 | 300 |
| CD8 | 300 |
| CEA | 150 |
| CEA, dịch màng phổi | 150 |
| Cephalin-kaolin | 50 |
| Ceruloplasmine | 200 |
| Chăm sóc cấp cứu cấp 1 | 200 |
| Chăm sóc cấp cứu cấp 2 | 100 |
| Chẩn đoán lậu cầu - Kỹ thuật PCR | 300 |
| Chất gây nghiện trong nước tiểu | 150 |
| Chất gây nghiện/ NT (heroin, ...) | 50 |
| Chất gây nghiện/máu (heroin, ...) | 200 |
| Chì máu | 200 |
| Chi phí đi lấy mẫu | 10 |
| Chích chắp,chích lẹo | 100 |
| Chỉnh nha cố định | 15000 |
| Chỉnh nha tháo lắp | 2000 |
| Chỉnh nha tháo lắp trên 15 tuổi | 3000 |
| Chlamydia | 80 |
| Chlamydia | 50 |
| Chlamydia trachomatis IgG | 200 |
| Chlamydia trachomatis IgM | 200 |
| Chlamydia trachomatis PCR | 300 |
| Chọc dịch màng bụng dẫn lưu | 100 |
| Chọc dịch màng bụng xét nghiệm | 100 |
| Chọc dịch màng phổi dẫn lưu | 150 |
| Chọc dịch màng phổi làm xét nghiêm | 100 |
| Chọc hút nang nhỏ hút dịch | 100 |
| Chọc hút ổ abces <1cm | 100 |
| Chọc hút ổ abces >1cm | 100 |
| Cholesterol | 25 |
| Cholesterol Dịch màng bụng | 25 |
| Cholesterol Dịch màng phổi | 25 |
| Cholesterol dịch não tuỷ | 25 |
| Cholinesterase | 50 |
| Chữa tuỷ răng cửa | 250 |
| Chữa tuỷ răng hàm lớn | 500 |
| Chữa tuỷ răng hàm nhỏ | 350 |
| Chữa tuỷ răng trẻ em | 200 |
| Chụp 4 răng Cercon | 20000 |
| Chụp ảnh kỹ thuật kỹ thuật số | 50 |
| Chụp Đại Tràng | 300 |
| Chụp kim loại quý | 4000 |
| Chụp số không kim loại Cercon | 5000 |
| Chụp sứ không kim loại Alumina | 3000 |
| Chụp sứ không kim loại Zicona | 3500 |
| Chụp sứ tital 1 răng | 2000 |
| Chụp sứ tital 2 răng | 4000 |
| Chụp sứ tital 3 răng | 6000 |
| Chụp sứ tital 4 răng | 8000 |
| Chụp thép nhựa | 350 |
| Chụp thép thường 1 răng | 400 |
| Chụp thép thường 2 răng | 800 |
| Chụp thép thường 3 răng | 1200 |
| Chụp thép thường 4 răng | 1600 |
| Chụp tiểu khung | 40 |
| Chụp Xquang 2 răng | 60 |
| Chụp Xquang 3 răng | 80 |
| Chuyển phát nhanh | 15 |
| CK total | 50 |
| CK-MB | 80 |
| Clo dịch não tuỷ | 20 |
| CMV IgG | 150 |
| CMV IgM | 150 |
| CMV-DNA PCR Định lương | 450 |
| CMV-DNA PCR Định tính | 350 |
| Co cục máu | 20 |
| Cố định chấn thương chân 2 nẹp | 100 |
| Cố định chấn thương chân 4 nẹp | 150 |
| Cố định chấn thương tay 2 nẹp | 50 |
| Cố định chấn thương tay 4 nẹp | 100 |
| Concor 5mg | 5 |
| Cortisol nước tiểu 24 giờ | 150 |
| Cortisol nước tiểu tươi | 150 |
| Cột sống cổ T - N | 100 |
| Cột sống cổ T - N chếch 2 bên | 200 |
| Cột sống cùng cụt (T-N) | 100 |
| Cột sống lưng (T-N) | 120 |
| Cột sống thắt lưng (T-N) | 120 |
| Coversyl 5mg | 6 |
| C-Peptide | 200 |
| CPK | 40 |
| Creatinin dịch ổ bụng | 25 |
| Creatinin máu | 25 |
| Creatinin nước tiểu | 25 |
| Creatinin nước tiểu 24 giờ | 25 |
| CRP định lượng | 90 |
| CRP định tính | 45 |
| CRP-hs | 100 |
| CT Bụng | 1000 |
| CT Cột sống(1 đoạn) | 1000 |
| CT Ngực, phổi | 1000 |
| CT Sọ não | 700 |
| CT Thuốc cản quang | 300 |
| CT Tiểu khung | 1000 |
| CT Vùng đặc biệt | 1000 |
| CT Xoang | 700 |
| CT Xương thái dương | 1000 |
| CYFRA 21-1 | 150 |
| Cysticercose | 300 |
| Đạm + Đường/LCR | 100 |
| Đạm niệu 24h | 100 |
| Đạm/Dịch não tủy | 100 |
| Đánh bóng răng | 40 |
| Đặt dụng cụ tránh thai | 150 |
| Dấu hiệu dây thắt | 10 |
| Dây truyền dịch | 10 |
| dd Natriclorid 0.9% 500ml | 20 |
| dd Ringgerlactat 500ml | 20 |
| D-dimer | 450 |
| Dengue RNA- PCR | 400 |
| Dị nguyên | 800 |
| Dịch khớp | 50 |
| Dịch não tủy | 100 |
| Điện di Protein | 200 |
| Điện giải dịch ổ bụng | 40 |
| Điện giải đồ nước tiểu | 40 |
| Điện tim | 60 |
| Digoxin Serum | 500 |
| Định lượng anpha anti trypsin | 100 |
| Đo chức năng hô hấp | 20 |
| Đo chức năng hô hấp | 20 |
| Đo Huyết Áp | 10 |
| Đo khúc xạ | 35 |
| Đo loãng xương | 70 |
| Đo lưu huyết não | 100 |
| Độ tập trung tiểu cầu | 20 |
| Độ thanh thải Creatinine | 100 |
| Đo thị lực | 20 |
| Đo Thị Lực 33cm | 20 |
| Đo thính lực | 30 |
| Đồng | 150 |
| Dopamin | 200 |
| Đột biến Core Promotor & Precore | 1500 |
| Đợt đặt thuốc âm đạo 10 ngày | 190 |
| Đợt đặt thuốc âm đạo 5 ngày | 100 |
| Đợt đặt thuốc âm đạo 7 ngày | 140 |
| Đốt điện cổ tử cung | 400 |
| Đốt nang Naboth cổ tử cung | 200 |
| Dự trữ kiềm (RA) | 100 |
| Dưỡng chấp nước tiểu | 22 |
| Đường Glucose 5% 500ml | 20 |
| EBV-IgG | 150 |
| EBV-IgM | 150 |
| Ecstasy (MDMA) | 150 |
| Efferalgan 500mg | 5 |
| Efferalgan Eff 500mg | 3 |
| Enterovirus 71 IgM (EV 71) | 150 |
| Ferritin | 90 |
| Fibrinogen | 60 |
| Folate/Serum | 200 |
| FT3 | 65 |
| FT4 | 65 |
| Furosenmid 40mg | 0.5 |
| G6-PD/Blood | 150 |
| Gamma latex định lượng | 80 |
| Gamma latex định tính | 40 |
| Gắn kim cương | 200 |
| Gardnerella vaginalis | 30 |
| GGT | 35 |
| Giang mai (RPR) | 50 |
| Giang mai Syphilis TP | 50 |
| Giang mai TPHA | 80 |
| Giang mai VDRL | 50 |
| Giun chỉ (IgG) | 150 |
| Giun đầu gai (IgG) | 150 |
| Giun đũa (IgG) | 150 |
| Giun đũa chó (IgG) | 150 |
| Giun Lươn (IgG) | 150 |
| Globulin | 40 |
| Globulin gắn hormon sinh dục | 200 |
| Glucose dịch | 20 |
| Glucose dịch màng phổi | 20 |
| Glucose dịch não tủy | 20 |
| Glucose máu | 20 |
| Glucose Nước tiểu 24 h | 20 |
| Gross | 50 |
| H.pylori IgG định lượng | 150 |
| H.pylori IgM định lượng | 150 |
| H.pylori total | 60 |
| Hạch đồ | 100 |
| Haginat 500mg | 16.5 |
| Hàm chếch | 70 |
| Hàm khung nhựa thường | 1725 |
| Hàm khung nhựa thường | 1725 |
| Hàm khung nhựa thường(Răng Mỹ) | 3000 |
| Hàm nhựa dẻo | 7000 |
| Hàm nhựa dẻo răng Mỹ | 8000 |
| Hàm nhựa thêm răng sứ | 500 |
| Hàn 12 răng | 1000 |
| Hàn 2 Răng | 160 |
| Hàn 4 răng | 320 |
| Hàn Composit cổ 1 răng | 100 |
| Hàn Composit cổ 2 răng | 200 |
| Hàn Composit cổ 3 răng | 300 |
| Hàn Composit cổ 4 răng | 400 |
| Hàn Composit mặt nhai 1 răng | 100 |
| Hàn Composit mặt nhai 2 răng | 200 |
| Hàn Composit mặt nhai 3 răng | 300 |
| Hàn Composit mặt nhai 4 răng | 400 |
| Hàn Fuij 1 răng | 80 |
| Hàn Fuji 2 răng | 160 |
| Hàn Fuji 3 răng | 240 |
| Hàn Fuji 4 răng | 320 |
| Hàn răng trẻ em | 70 |
| Hàn thẩm mỹ | 250 |
| Hàn theo dõi răng trẻ em | 120 |
| Hàn từ 5 răng trở lên | 500 |
| HAVAb IgM | 120 |
| HAVAb Total | 120 |
| HbA1c | 100 |
| HBcAb Elecsys | 120 |
| HBcAb IgM Elecsys | 120 |
| HBeAb | 65 |
| HBeAb Elecsys | 100 |
| HBeAg | 50 |
| HBeAg Elecsys | 100 |
| HBsAb định lượng | 80 |
| HBsAb định tính | 50 |
| HBsAg Elecsys | 70 |
| HBsAg ELISA | 50 |
| HBsAg nhanh | 50 |
| HBV Genotype, ĐB kháng thuốc | 1500 |
| HBV-DNA PCR định lượng | 700 |
| HBV-DNA PCR định lượng sau 4h | 1000 |
| HBV-DNA PCR định tính | 250 |
| hCG định tính | 20 |
| hCG niệu định lượng | 100 |
| HCV Ab Elecsys | 150 |
| HCV Genotype | 2000 |
| HCV RNA-PCR định lượng | 900 |
| HCV RNA-PCR định tính | 500 |
| HCV RNA-PDNA Định tính | 600 |
| HCVAb nhanh | 55 |
| HDL-Cholesterol | 20 |
| Hệ tiết niệu không chuẩn bị | 100 |
| Hemocystein total | 200 |
| Herpes I&II IgG | 100 |
| Herpes I&II IgM | 150 |
| HEV - IgM ( Viêm gan E) | 200 |
| Hirtz - Blondeau | 120 |
| HIV Ab Elecsys | 90 |
| HIV ELISA | 60 |
| HIV nhanh | 60 |
| HIV PCR định lượng | 700 |
| HIV Serodia | 500 |
| HIV Thẩm định | 150 |
| Hồ sơ khám sức khoẻ | 5 |
| Hố yên | 70 |
| Hồng cầu mạng lưới | 40 |
| Hồng cầu, bạch cầu trong dịch | 60 |
| Hồng, bạch cầu trong phân | 60 |
| Hormon chống bài niệu (ADH) | 300 |
| Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) | 200 |
| Hormon sinh trưởng (GH) | 300 |
| Howell | 50 |
| Hp Antigen | 200 |
| Hp Dạ dày | 50 |
| HPV định Type | 600 |
| HPV PCR | 500 |
| Huyết đồ | 150 |
| IgA | 100 |
| IgA dịch màng phổi | 100 |
| IgA dịch phế quản | 100 |
| IgD | 100 |
| IgE | 100 |
| IgE dịch màng phổi | 100 |
| IgE dịch phế quản | 100 |
| IGF-1 | 300 |
| IgG | 100 |
| IgG dịch màng phổi | 100 |
| IgG dich não tuỷ | 100 |
| IgG dịch phế quản | 100 |
| IgM | 100 |
| IgM dịch màng phổi | 100 |
| IgM dịch phế quản | 100 |
| IL-6 | 400 |
| Imdur 30mg | 4 |
| Implant Korea | 575 |
| Implant USA | 950 |
| Insulin | 100 |
| Kali dịch não tuỷ | 20 |
| Kẽm | 100 |
| Kết luận hồ sơ | 5 |
| Khám cơ vòng | 20 |
| Khám da liễu | 12 |
| Khám mắt | 50 |
| Khám mù mầu | 10 |
| Khám Ngoại | 50 |
| Khám ngực | 15 |
| Khám Nhi | 50 |
| Khám Nội | 10 |
| Khám nội | 50 |
| Khám phụ khoa | 30 |
| Khám phụ khoa | 20 |
| Khám Răng Hàm Mặt | 50 |
| Khám tai mũi họng | 50 |
| Khám thai | 50 |
| Khám tổng quát | 60 |
| Khám tổng quát | 40 |
| Kháng sinh đồ BK: | 350 |
| Kháng thể Amip trong máu | 150 |
| Kháng thể kháng cơ trơn (Anti-Sm) | 200 |
| Khâu chỉ răng 8 | 100 |
| Khâu vết thương hở 5 đến 15 mũi | 200 |
| Khâu vết thương hở dưới 5 mũi khâu | 150 |
| Khâu vết thương hở trên 15 mũi | 250 |
| Khớp gối hai bên T-N | 190 |
| Khớp vai | 50 |
| Khung chậu | 100 |
| KST đường ruột | 30 |
| KST sốt rét giọt máu | 30 |
| KST sốt rét PCR | 400 |
| Lactate Blood | 80 |
| Lactomin Plus | 6 |
| Làm thuốc cổ tử cung | 20 |
| Làm Thuốc Tai | 40 |
| Làm Thuốc Thanh Quản | 50 |
| Làm Thuốc Xoang | 60 |
| Lanronium 30mg | 2 |
| Lấy cao răng thông thường | 100 |
| Lấy cao, điều trị viêm quanh răng | 150 |
| Lấy Dái Tai | 20 |
| Lấy Dị Vật | 50 |
| Lấy dị vật kết mạc | 80 |
| Lấy dị vật kết mạc hai mắt | 160 |
| Lấy dị vật nông GM | 100 |
| Lấy dị vật nông GM | 200 |
| Lấy sạn vôi | 50 |
| Lấy sạn vôi hai mắt | 100 |
| LDH | 25 |
| LDH dịch màng phổi | 25 |
| LDH Dịch não tuỷ | 25 |
| LDL-Cholesterol | 30 |
| Lipase | 100 |
| Maclagan | 30 |
| Magine- B6 stada | 1 |
| Magnesium/ serum | 100 |
| Magnesium/ urine | 100 |
| Mảnh vỡ hồng cầu | 60 |
| Mastocyte | 20 |
| Máu | 100 |
| Measles (Sởi)- IgG | 150 |
| Measles (Sởi)- IgM | 150 |
| Medrol Tab 16mg | 4.5 |
| Micro Albumin/Creatinine: | 100 |
| Microalbumin niệu | 50 |
| Microalbumin nước tiểu 24h | 50 |
| Motilium-M Tabs 10mg | 2.5 |
| Mumps (Quai bị) IgG | 150 |
| Mumps (Quai bị) IgM | 150 |
| Mycoplasma-pneumonia IgG | 150 |
| Mycoplasma-pneumonia IgM | 150 |
| Myoglobin | 160 |
| Nấm | 50 |
| Nấm tay | 50 |
| Nấm tóc | 50 |
| Natri dịch não tuỷ | 20 |
| Nghiệm pháp dung nạp Glucose | 70 |
| Ngưng tập tiểu cầu với ADP | 150 |
| Ngưng tập tiểu cầu với Collagen | 150 |
| Ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin | 150 |
| Nhổ chân răng | 200 |
| Nhổ lông xiêu hai mắt | 50 |
| Nhổ răng tê thấm | 10 |
| Nhổ răng tê tiêm | 20 |
| Nhóm máu ABO | 20 |
| Nhóm máu Eldon card có ảnh | 80 |
| Nhóm máu Rh | 35 |
| Nội soi cổ tử cung | 100 |
| Nội Soi Dạ Dày Gây Mê | 800 |
| Nội soi đại tràng | 500 |
| Nội Soi Đại Tràng Gây Mê | 1000 |
| Nội soi Họng | 100 |
| Nội soi Mũi | 100 |
| Nội soi Tai | 100 |
| Nội soi tai mũi họng | 150 |
| Nội soi thực quản | 200 |
| Nội soi thực quản, dạ dày | 300 |
| Nội soi trực tràng | 150 |
| Noradrenalin | 200 |
| No-Spa tab 40mg | 1 |
| NSE | 150 |
| NT-proBNP | 500 |
| OFus 200mg | 2.5 |
| Opiates | 200 |
| Osla | 10 |
| Osteocalcin | 200 |
| Oxy già bé | 1 |
| P.Falciparum test | 80 |
| Pandy | 50 |
| Parathyorid hormon (PTH) | 200 |
| PCR - Dịch vùng dò hậu môn | 300 |
| PCR dịch | 350 |
| PCR dịch tìm Lao | 350 |
| PCR dịch âm đạo | 350 |
| PCR Dịch dạ dày | 350 |
| PCR dịch khớp | 300 |
| PCR dịch màng bụng | 350 |
| PCR dịch màng não tìm Gryptococus | 350 |
| PCR dịch màng não tìm Toxo plasma | 350 |
| PCR dịch màng phổi | 350 |
| PCR dịch màng tim | 350 |
| PCR dịch não tuỷ | 350 |
| PCR dịch tinh hoàn | 350 |
| PCR đờm | 350 |
| PCR nước tiểu | 300 |
| PCR nước tiểu | 300 |
| PCR P.falci | 500 |
| PCR Papiloma | 350 |
| PCR Sốt xuất huyết | 450 |
| PCR Sữa | 350 |
| pH âm đạo | 22 |
| pH Phân | 22 |
| Phản ứng Mantoux | 50 |
| Phenol niệu | 450 |
| Phí cho một lần truyền dịch | 20 |
| Phosphalugen | 4 |
| Phosphat | 100 |
| Phosphat nước tiểu 24h | 100 |
| Phosphat/ nước tiểu | 100 |
| Phục hình răng sứ thường | 1000 |
| Phục hình tháo lắp nhựa thường | 2000 |
| Phục hình tháo lắp nhựa thường | 3000 |
| Prednisolon 5mg | 0.5 |
| Primperan | 2.5 |
| Procalcitonin (PCT) | 400 |
| Progesteron | 120 |
| Protein Bence Jones | 50 |
| Protein dịch | 20 |
| Protein dịch màng bụng | 25 |
| Protein dịch màng phổi | 25 |
| Protein dịch màng tim | 25 |
| Protein dịch não tuỷ | 25 |
| Protein máu | 25 |
| Protein niệu 24h | 25 |
| Protein nước tiểu tươi | 25 |
| Protein, total | 50 |
| PSA, free | 150 |
| PSA, total | 150 |
| Răng 2 chân hàm dưới | 500 |
| Răng 2 chân hàm trên | 400 |
| Răng 3 chân hàm trên | 600 |
| Răng 4 chân hàm dưới | 700 |
| Răng số 8 mọc lệch | 500 |
| Răng số 8 mọc lệch ngầm | 800 |
| Răng vĩnh viễn 1 chân | 200 |
| Răng vĩnh viễn 2 chân | 300 |
| Răng vĩnh viễn 3 chân | 400 |
| Răng vĩnh viễn 4 chân | 500 |
| Răng vĩnh viễn lung lay độ 3-4 | 100 |
| Răng vĩnh viễn nhổ khó | 300 |
| Renin | 300 |
| RHM | 20 |
| Ringer lactat | 11 |
| Rivalta | 50 |
| Rotavirus | 80 |
| Rửa Mũi Xoang | 30 |
| Rubella IgG ( Elisa ) | 150 |
| Rubella IgG Cobas 6000 | 200 |
| Rubella IgM ( Elisa ) | 150 |
| Rubella IgM Cobas 6000 | 200 |
| Sabutamon 4mg | 0.3 |
| Sán Lá gan bé | 20 |
| Sán lá phổi (Paragonimus) | 200 |
| Sán máng (Schistosomiasis) (IgG) | 150 |
| Sắt huyết thanh | 50 |
| Sát trùng vết thương, cắt chỉ... | 50 |
| SCC | 300 |
| Schuller | 120 |
| Sero fasciola Hepatiac | 300 |
| Sero Fasciola IgG(Sán lá gan lớn) | 150 |
| Siêu âm bàn chân | 50 |
| Siêu âm bơm nước buồng tử cung | 200 |
| Siêu âm da dày | 80 |
| Siêu âm đại tràng | 80 |
| Siêu âm đầu dò âm đạo | 120 |
| Siêu âm động mạch chủ bụng | 150 |
| Siêu âm doppler mạch máu ngoại sọ | 150 |
| Siêu âm khác | 80 |
| Siêu âm khớp | 80 |
| Siêu âm mạch chi phải | 150 |
| Siêu âm mạch chi trái | 150 |
| Siêu âm mạch gan | 150 |
| Siêu âm mạch thận | 150 |
| Siêu âm ổ bụng | 80 |
| Siêu âm phần phụ | 80 |
| Siêu âm thai 4D | 200 |
| Siêu âm thai doppler màu | 120 |
| Siêu âm tiền liệt tuyến | 80 |
| Siêu âm tiểu tràng | 60 |
| Siêu âm tim | 200 |
| Siêu âm tinh hoàn | 80 |
| Siêu âm tổng quát | 120 |
| Siêu âm tuyến giáp | 100 |
| Siêu âm vú | 100 |
| Sinh thiết (1cm<ST<3cm) | 250 |
| Sinh thiết < 1cm | 200 |
| Sinh thiết >1 mẫu | 250 |
| Sinh thiết >3cm | 300 |
| Sinh thiết xương | 300 |
| Sọ thẳng- nghiêng | 120 |
| Soi cổ tử cung | 80 |
| Soi đáy mắt | 35 |
| Soi lậu cầu | 100 |
| Soi tìm lỵ Amíp | 20 |
| Soi tìm vi khuẩn lao (BK) | 60 |
| Soi tươi | 50 |
| Soi tươi dịch | 50 |
| Soi tươi dịch âm đạo | 50 |
| Soi tươi dịch niệu đạo | 50 |
| Song cầu trùng gram(-) | 30 |
| Suptum Cytology | 50 |
| T3 | 65 |
| T4 | 65 |
| Tanakan 40mg | 4.5 |
| Tẩy trắng chậm(Nuprogol USA) | 1200 |
| Tẩy trắng chậm(Opaniccasa USA) | 1500 |
| Tẩy trắng nhanh 2 hàm | 2500 |
| TB test | 90 |
| Tế bào | 50 |
| Tế bào biểu mô | 20 |
| Tế bào cổ tử cung, âm đạo | 80 |
| Tế bào cổ tử cung, âm đạo | 80 |
| Tế bào dịch khớp gối | 100 |
| Tế bào dịch màng bụng | 100 |
| Tế bào dịch màng phổi | 100 |
| Tế bào dịch màng tim | 100 |
| Tế bào dịch não tuỷ | 100 |
| Tế bào dịch tinh hoàn | 100 |
| Tế bào Hargraves | 60 |
| Testosterone | 120 |
| TG | 150 |
| Tháo DCTC khó(mất dây vòng) | 100 |
| Tháo DCTC thường(còn dây vòng) | 50 |
| Thở Oxy | 100 |
| Thời gian Thrombin (TT) | 30 |
| Thông tửa lệ đạo | 100 |
| Thông tửa lệ đạo hai mắt | 200 |
| Thủ thuật | 200 |
| Thủ thuật điều trị viêm quanh răng8 | 50 |
| Thực quản T - N | 150 |
| Thuốc nội soi đại tràng | 100 |
| Thụt tháo đại tràng | 100 |
| Thyxoglobulin | 69 |
| Tìm cặn dư trong phân | 50 |
| Tìm dưỡng chấp dịch màng phổi | 50 |
| Tìm hạt mỡ | 20 |
| Tìm máu trong phân (OC-Light) | 60 |
| Tìm nấm trong phân | 30 |
| Tim Phổi nghiêng phải | 70 |
| Tim Phổi nghiêng trái | 70 |
| Tim phổi thẳng | 70 |
| Tim phổi thẳng - nghiêng | 120 |
| Tinh dịch đồ 18 chỉ số | 150 |
| Tinh thể Urat dịch khớp gối. | 50 |
| TMH | 20 |
| TNF-alpha | 300 |
| Tổng phân tích máu | 35 |
| Toxoplasma gondii IgG | 150 |
| Toxoplasma gondii IgM | 150 |
| TPHA Định lượng | 160 |
| Trả kết quả tại nhà | 5 |
| Tranferrin | 150 |
| Triglyceride | 25 |
| Triglyceride Dịch | 25 |
| Triglyceride dịch màng phổi | 25 |
| Triglyceride dịch màng tim | 25 |
| Tripanosoma Cruzi Kit Elisa | 300 |
| Troponin T high sensitive | 150 |
| Trứng sán lá phổi | 150 |
| Trứng sán lá phổi | 350 |
| Truyền dịch đẳng trương | 100 |
| TSH | 70 |
| TSH Receptor (TRAb) | 350 |
| Tuyến giáp | 50 |
| U vú | 50 |
| UE3 | 200 |
| UIV | 300 |
| Ure dịch não tuỷ | 25 |
| Ure dịch ổ bụng | 25 |
| Ure máu | 25 |
| Ure nước tiểu | 25 |
| Ure nước tiểu 24 giờ | 25 |
| Ure nước tiểu 24h | 25 |
| Uric acid dịch khớp gối | 35 |
| Uric acid máu | 35 |
| Uric acid nước thải | 35 |
| Uric acid nước tiểu | 35 |
| Uric acid nước tiểu 24h | 35 |
| Vận chuyển bằng cáng, xe đẩy | 50 |
| Varicella zoster(Thủy đậu) IgG | 200 |
| Varicella zoster(Thủy đậu) IgM | 200 |
| Vastarel MR 35mg | 3 |
| Vệ sinh bờ mi | 40 |
| Vệ sinh bờ mi hai mắt | 80 |
| Vitamin B12 | 200 |
| Vitamin C | 0.5 |
| Vitamin D3 | 400 |
| X Quang khác | 70 |
| Xác định loại giun | 150 |
| Xe ô tô | 200 |
| Xoắn polyp cổ tử cung | 500 |
| Xqaung cẳng tay phải(T-N) | 40 |
| Xquang xương gót | 70 |
| Xquang bàn chân trái(T-N) | 80 |
| Xquang bàn chân hai bên | 150 |
| Xquang bàn chân phải(T-N) | 80 |
| Xquang bàn tay trái(T-N) | 80 |
| Xquang bàn tay hai bên(T-N) | 150 |
| Xquang bàn tay phải(TN) | 80 |
| Xquang cẳng chân phải(T-N) | 100 |
| Xquang cẳng chân trái (T-N) | 100 |
| Xquang cẳng tay hai bên(T-N) | 150 |
| Xquang cẳng tay phải(T-N) | 80 |
| Xquang cẳng tay trái(T-N) | 80 |
| Xquang cánh tay phải(T-N) | 80 |
| Xquang cánh tay trái(T-N) | 80 |
| Xquang cổ chân hai bên(T-N) | 120 |
| Xquang cổ chân hai bên(T-N) | 150 |
| Xquang cổ chân phải(T-N) | 80 |
| Xquang cổ chân trái (T-N) | 80 |
| Xquang cổ tay hai bên (T-N) | 120 |
| Xquang cổ tay phải(T-N) | 70 |
| Xquang cổ tay trái (T-N) | 70 |
| XQuang Dạ dày | 180 |
| Xquang khớp gối phải(T-N) | 100 |
| Xquang khớp gối trái (T-N) | 100 |
| Xquang khớp háng hai bên(T-N) | 150 |
| Xquang khớp háng phải(T-N) | 80 |
| Xquang khớp háng trái(T-N) | 80 |
| Xquang khớp vai hai bên | 120 |
| Xquang khớp vai phải | 70 |
| Xquang khớp vai trái | 70 |
| Xquang khuỷu tay hai bên(T-N) | 120 |
| Xquang khuỷu tay phải(T-N) | 70 |
| Xquang khuỷu tay trái (T-N) | 70 |
| XQuang lồng ngực | 70 |
| Xquang noãn nang | 50 |
| Xquang ổ bụng không chuẩn bị | 100 |
| Xquang phổi đỉnh ưỡn | 70 |
| Xquang răng | 50 |
| Xquang Tử Cung Vòi Trứng | 550 |
| Xquang V.A | 70 |
| XQuang vai phải | 50 |
| XQuang vai trái | 50 |
| Xquang xương đùi hai bên(T-N) | 190 |
| Xquang xương đùi phải(T-N) | 100 |
| Xquang xương đùi trái(T-N) | 100 |
| Xquang xương gót hai bên | 120 |
| Xquang xương gót phải | 70 |
| Xquang xương gót trái | 70 |
| Xử lý cấp cứu đặt nội khí quản | 600 |
| Xử lý cấp cứu I | 100 |
| Xử lý cấp cứu II | 200 |
| Xử lý cc theo dõi Monitering (1h) | 100 |
| Xử lý cc truyền đường tĩnh mạch TT | 100 |
| Xương đòn phải | 70 |
| Xương đòn trái | 70 |
| Y tá | 100 |