Bảng giá dịch vụ tại bệnh viện MEDLATEC

Tên dịch vụ :     
(Đơn vị tính 1000 đồng)
Tên dịch vụGiá
17-cetosteroid NT300
17-OH-Progesterone250
A/G38
Acemuc 200mg2
Adalat 10mg3
Adalat 10mg5
Adrenalin (Catecholamines)200
AFP100
Ala top allergy screen210
Albumin dịch20
Albumin máu20
Albumin nước tiểu20
Albumin nước tiểu 24 giờ20
Aldosterone250
Aldosterone/NT24h250
Alkaline Photphatase45
Alpha 1-antitrypsine100
Alpha-hemolytic Streptococcus100
ALT (GPT)25
Amaryl 4mg6.5
Amlodipin stada 5mg1
Amoniac máu100
Amoniac niệu100
Amphetamin (AMP)150
Amphetamin (AMP)150
Amylase dịch45
Amylase máu45
Amylase nước tiểu45
Amylase, dịch màng phổi45
Amylaza nước tiểu 24h45
ANA150
Anti Cardiolipin IgG250
Anti Cardiolipin IgM250
Anti CCP300
Anti Phospholipid IgG200
Anti Phospholipid IgM200
Anti-dsDNA250
Anti-GAD250
Anti-TG150
Anti-TPO150
ARIZONA100
ASLO định lượng85
ASLO định tính40
AST (GOT)25
Ấu trùng sán dây150
Avator3.5
Bác Sĩ150
Bạch cầu20
Benzodiazepines (BZO)150
beta Cross-Laps100
Beta2-microglobulin150
Beta-hCG120
Beta-hemolytic Streptococcus120
Bilirubin dịch não tuỷ17
Bilirubin toàn phần17
Bilirubin trực tiếp17
Bóc giả mạc50
Bóc giả mạc hai mắt100
Bóc nang tuyến Bartholin700
Bơm rửa lệ đạo60
Bơm rửa lệ đạo hai mắt120
C3100
C4100
CA 125150
CA 15-3150
CA 19-9150
CA 72-4150
Calci Ion hoá30
Calci máu30
Calci nước tiểu 24h30
Calcitonin200
Cân nặng, chiều cao10
Cần Sa (Marijuana)150
Canxi dịch não tuỷ30
Canxi ion nước tiểu30
Canxi nước tiểu30
Cắt chỉ kết mạc40
Cắt lợi chùm150
Cấy dịch âm đạo150
Cấy dịch dạ dày 150
Cấy dịch họng 150
Cấy dịch khớp gối150
Cấy dịch màng bụng 150
Cấy dịch màng phổi150
Cấy dịch màng tim150
Cấy dịch niệu đạo150
Cấy dịch vết thương150
Cấy đờm150
Cấy dụng cụ150
Cấy máu200
Cấy mủ150
Cấy nước não tuỷ 150
Cấy nước tiểu150
Cấy phân150
Cấy phân tìm tả150
Cấy thường150
Cấy tìm BK400
Cấy tinh dịch đồ150
CD4300
CD8300
CEA150
CEA, dịch màng phổi150
Cephalin-kaolin50
Ceruloplasmine200
Chăm sóc cấp cứu cấp 1200
Chăm sóc cấp cứu cấp 2100
Chẩn đoán lậu cầu - Kỹ thuật PCR300
Chất gây nghiện trong nước tiểu 150
Chất gây nghiện/ NT (heroin, ...)50
Chất gây nghiện/máu (heroin, ...)200
Chì máu200
Chi phí đi lấy mẫu10
Chích chắp,chích lẹo100
Chỉnh nha cố định15000
Chỉnh nha tháo lắp2000
Chỉnh nha tháo lắp trên 15 tuổi3000
Chlamydia 80
Chlamydia 50
Chlamydia trachomatis IgG 200
Chlamydia trachomatis IgM200
Chlamydia trachomatis PCR300
Chọc dịch màng bụng dẫn lưu100
Chọc dịch màng bụng xét nghiệm100
Chọc dịch màng phổi dẫn lưu150
Chọc dịch màng phổi làm xét nghiêm100
Chọc hút nang nhỏ hút dịch100
Chọc hút ổ abces <1cm100
Chọc hút ổ abces >1cm100
Cholesterol25
Cholesterol Dịch màng bụng25
Cholesterol Dịch màng phổi25
Cholesterol dịch não tuỷ25
Cholinesterase 50
Chữa tuỷ răng cửa250
Chữa tuỷ răng hàm lớn500
Chữa tuỷ răng hàm nhỏ350
Chữa tuỷ răng trẻ em200
Chụp 4 răng Cercon20000
Chụp ảnh kỹ thuật kỹ thuật số50
Chụp Đại Tràng300
Chụp kim loại quý4000
Chụp số không kim loại Cercon 5000
Chụp sứ không kim loại Alumina3000
Chụp sứ không kim loại Zicona3500
Chụp sứ tital 1 răng2000
Chụp sứ tital 2 răng4000
Chụp sứ tital 3 răng6000
Chụp sứ tital 4 răng8000
Chụp thép nhựa350
Chụp thép thường 1 răng400
Chụp thép thường 2 răng800
Chụp thép thường 3 răng1200
Chụp thép thường 4 răng1600
Chụp tiểu khung40
Chụp Xquang 2 răng60
Chụp Xquang 3 răng80
Chuyển phát nhanh15
CK total50
CK-MB80
Clo dịch não tuỷ20
CMV IgG150
CMV IgM150
CMV-DNA PCR Định lương450
CMV-DNA PCR Định tính350
Co cục máu20
Cố định chấn thương chân 2 nẹp100
Cố định chấn thương chân 4 nẹp150
Cố định chấn thương tay 2 nẹp50
Cố định chấn thương tay 4 nẹp100
Concor 5mg5
Cortisol nước tiểu 24 giờ150
Cortisol nước tiểu tươi150
Cột sống cổ T - N100
Cột sống cổ T - N chếch 2 bên200
Cột sống cùng cụt (T-N)100
Cột sống lưng (T-N)120
Cột sống thắt lưng (T-N)120
Coversyl 5mg 6
C-Peptide200
CPK40
Creatinin dịch ổ bụng25
Creatinin máu25
Creatinin nước tiểu25
Creatinin nước tiểu 24 giờ25
CRP định lượng90
CRP định tính45
CRP-hs100
CT Bụng1000
CT Cột sống(1 đoạn)1000
CT Ngực, phổi1000
CT Sọ não700
CT Thuốc cản quang300
CT Tiểu khung1000
CT Vùng đặc biệt1000
CT Xoang700
CT Xương thái dương1000
CYFRA 21-1150
Cysticercose300
Đạm + Đường/LCR100
Đạm niệu 24h100
Đạm/Dịch não tủy100
Đánh bóng răng40
Đặt dụng cụ tránh thai150
Dấu hiệu dây thắt10
Dây truyền dịch10
dd Natriclorid 0.9% 500ml20
dd Ringgerlactat 500ml20
D-dimer450
Dengue RNA- PCR400
Dị nguyên800
Dịch khớp50
Dịch não tủy 100
Điện di Protein200
Điện giải dịch ổ bụng40
Điện giải đồ nước tiểu40
Điện tim60
Digoxin Serum500
Định lượng anpha anti trypsin100
Đo chức năng hô hấp20
Đo chức năng hô hấp20
Đo Huyết Áp10
Đo khúc xạ35
Đo loãng xương70
Đo lưu huyết não100
Độ tập trung tiểu cầu20
Độ thanh thải Creatinine100
Đo thị lực20
Đo Thị Lực 33cm20
Đo thính lực30
Đồng 150
Dopamin200
Đột biến Core Promotor & Precore 1500
Đợt đặt thuốc âm đạo 10 ngày190
Đợt đặt thuốc âm đạo 5 ngày100
Đợt đặt thuốc âm đạo 7 ngày140
Đốt điện cổ tử cung400
Đốt nang Naboth cổ tử cung200
Dự trữ kiềm (RA)100
Dưỡng chấp nước tiểu22
Đường Glucose 5% 500ml20
EBV-IgG150
EBV-IgM150
Ecstasy (MDMA)150
Efferalgan 500mg5
Efferalgan Eff 500mg3
Enterovirus 71 IgM (EV 71)150
Ferritin90
Fibrinogen60
Folate/Serum200
FT365
FT4 65
Furosenmid 40mg0.5
G6-PD/Blood150
Gamma latex định lượng80
Gamma latex định tính40
Gắn kim cương200
Gardnerella vaginalis30
GGT35
Giang mai (RPR)50
Giang mai Syphilis TP50
Giang mai TPHA80
Giang mai VDRL50
Giun chỉ (IgG)150
Giun đầu gai (IgG)150
Giun đũa (IgG)150
Giun đũa chó (IgG)150
Giun Lươn (IgG)150
Globulin40
Globulin gắn hormon sinh dục200
Glucose dịch 20
Glucose dịch màng phổi20
Glucose dịch não tủy20
Glucose máu20
Glucose Nước tiểu 24 h20
Gross50
H.pylori IgG định lượng150
H.pylori IgM định lượng150
H.pylori total60
Hạch đồ100
Haginat 500mg16.5
Hàm chếch70
Hàm khung nhựa thường1725
Hàm khung nhựa thường1725
Hàm khung nhựa thường(Răng Mỹ)3000
Hàm nhựa dẻo7000
Hàm nhựa dẻo răng Mỹ8000
Hàm nhựa thêm răng sứ500
Hàn 12 răng1000
Hàn 2 Răng160
Hàn 4 răng320
Hàn Composit cổ 1 răng100
Hàn Composit cổ 2 răng200
Hàn Composit cổ 3 răng300
Hàn Composit cổ 4 răng400
Hàn Composit mặt nhai 1 răng100
Hàn Composit mặt nhai 2 răng200
Hàn Composit mặt nhai 3 răng300
Hàn Composit mặt nhai 4 răng400
Hàn Fuij 1 răng80
Hàn Fuji 2 răng160
Hàn Fuji 3 răng240
Hàn Fuji 4 răng320
Hàn răng trẻ em70
Hàn thẩm mỹ250
Hàn theo dõi răng trẻ em120
Hàn từ 5 răng trở lên500
HAVAb IgM120
HAVAb Total120
HbA1c100
HBcAb Elecsys120
HBcAb IgM Elecsys120
HBeAb65
HBeAb Elecsys100
HBeAg50
HBeAg Elecsys100
HBsAb định lượng80
HBsAb định tính50
HBsAg Elecsys70
HBsAg ELISA50
HBsAg nhanh50
HBV Genotype, ĐB kháng thuốc1500
HBV-DNA PCR định lượng700
HBV-DNA PCR định lượng sau 4h1000
HBV-DNA PCR định tính250
hCG định tính20
hCG niệu định lượng100
HCV Ab Elecsys150
HCV Genotype2000
HCV RNA-PCR định lượng900
HCV RNA-PCR định tính500
HCV RNA-PDNA Định tính600
HCVAb nhanh55
HDL-Cholesterol20
Hệ tiết niệu không chuẩn bị100
Hemocystein total200
Herpes I&II IgG100
Herpes I&II IgM150
HEV - IgM ( Viêm gan E)200
Hirtz - Blondeau120
HIV Ab Elecsys90
HIV ELISA60
HIV nhanh60
HIV PCR định lượng700
HIV Serodia500
HIV Thẩm định150
Hồ sơ khám sức khoẻ5
Hố yên70
Hồng cầu mạng lưới40
Hồng cầu, bạch cầu trong dịch60
Hồng, bạch cầu trong phân60
Hormon chống bài niệu (ADH)300
Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH)200
Hormon sinh trưởng (GH)300
Howell50
Hp Antigen200
Hp Dạ dày50
HPV định Type600
HPV PCR500
Huyết đồ150
IgA100
IgA dịch màng phổi100
IgA dịch phế quản100
IgD100
IgE100
IgE dịch màng phổi100
IgE dịch phế quản100
IGF-1300
IgG100
IgG dịch màng phổi100
IgG dich não tuỷ100
IgG dịch phế quản100
IgM100
IgM dịch màng phổi100
IgM dịch phế quản100
IL-6400
Imdur 30mg4
Implant Korea575
Implant USA950
Insulin100
Kali dịch não tuỷ20
Kẽm100
Kết luận hồ sơ5
Khám cơ vòng20
Khám da liễu12
Khám mắt50
Khám mù mầu10
Khám Ngoại50
Khám ngực15
Khám Nhi50
Khám Nội10
Khám nội50
Khám phụ khoa30
Khám phụ khoa20
Khám Răng Hàm Mặt50
Khám tai mũi họng50
Khám thai50
Khám tổng quát60
Khám tổng quát40
Kháng sinh đồ BK:350
Kháng thể Amip trong máu150
Kháng thể kháng cơ trơn (Anti-Sm)200
Khâu chỉ răng 8100
Khâu vết thương hở 5 đến 15 mũi200
Khâu vết thương hở dưới 5 mũi khâu150
Khâu vết thương hở trên 15 mũi250
Khớp gối hai bên T-N190
Khớp vai50
Khung chậu100
KST đường ruột30
KST sốt rét giọt máu30
KST sốt rét PCR400
Lactate Blood80
Lactomin Plus6
Làm thuốc cổ tử cung20
Làm Thuốc Tai40
Làm Thuốc Thanh Quản50
Làm Thuốc Xoang60
Lanronium 30mg2
Lấy cao răng thông thường100
Lấy cao, điều trị viêm quanh răng150
Lấy Dái Tai20
Lấy Dị Vật50
Lấy dị vật kết mạc80
Lấy dị vật kết mạc hai mắt160
Lấy dị vật nông GM100
Lấy dị vật nông GM200
Lấy sạn vôi50
Lấy sạn vôi hai mắt100
LDH25
LDH dịch màng phổi25
LDH Dịch não tuỷ25
LDL-Cholesterol30
Lipase100
Maclagan30
Magine- B6 stada1
Magnesium/ serum100
Magnesium/ urine100
Mảnh vỡ hồng cầu60
Mastocyte20
Máu100
Measles (Sởi)- IgG150
Measles (Sởi)- IgM150
Medrol Tab 16mg4.5
Micro Albumin/Creatinine:100
Microalbumin niệu50
Microalbumin nước tiểu 24h50
Motilium-M Tabs 10mg2.5
Mumps (Quai bị) IgG 150
Mumps (Quai bị) IgM150
Mycoplasma-pneumonia IgG150
Mycoplasma-pneumonia IgM150
Myoglobin160
Nấm50
Nấm tay50
Nấm tóc50
Natri dịch não tuỷ20
Nghiệm pháp dung nạp Glucose70
Ngưng tập tiểu cầu với ADP150
Ngưng tập tiểu cầu với Collagen150
Ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin150
Nhổ chân răng200
Nhổ lông xiêu hai mắt50
Nhổ răng tê thấm10
Nhổ răng tê tiêm20
Nhóm máu ABO20
Nhóm máu Eldon card có ảnh80
Nhóm máu Rh35
Nội soi cổ tử cung100
Nội Soi Dạ Dày Gây Mê800
Nội soi đại tràng500
Nội Soi Đại Tràng Gây Mê1000
Nội soi Họng100
Nội soi Mũi100
Nội soi Tai100
Nội soi tai mũi họng150
Nội soi thực quản200
Nội soi thực quản, dạ dày300
Nội soi trực tràng150
Noradrenalin200
No-Spa tab 40mg1
NSE150
NT-proBNP500
OFus 200mg2.5
Opiates200
Osla10
Osteocalcin200
Oxy già bé1
P.Falciparum test80
Pandy50
Parathyorid hormon (PTH)200
PCR - Dịch vùng dò hậu môn300
PCR dịch350
PCR dịch tìm Lao350
PCR dịch âm đạo350
PCR Dịch dạ dày350
PCR dịch khớp300
PCR dịch màng bụng350
PCR dịch màng não tìm Gryptococus350
PCR dịch màng não tìm Toxo plasma350
PCR dịch màng phổi350
PCR dịch màng tim350
PCR dịch não tuỷ350
PCR dịch tinh hoàn350
PCR đờm350
PCR nước tiểu300
PCR nước tiểu300
PCR P.falci500
PCR Papiloma350
PCR Sốt xuất huyết450
PCR Sữa350
pH âm đạo22
pH Phân22
Phản ứng Mantoux50
Phenol niệu450
Phí cho một lần truyền dịch20
Phosphalugen 4
Phosphat100
Phosphat nước tiểu 24h100
Phosphat/ nước tiểu100
Phục hình răng sứ thường1000
Phục hình tháo lắp nhựa thường2000
Phục hình tháo lắp nhựa thường3000
Prednisolon 5mg0.5
Primperan2.5
Procalcitonin (PCT)400
Progesteron120
Protein Bence Jones50
Protein dịch 20
Protein dịch màng bụng25
Protein dịch màng phổi25
Protein dịch màng tim25
Protein dịch não tuỷ25
Protein máu25
Protein niệu 24h25
Protein nước tiểu tươi25
Protein, total50
PSA, free150
PSA, total150
Răng 2 chân hàm dưới500
Răng 2 chân hàm trên400
Răng 3 chân hàm trên600
Răng 4 chân hàm dưới700
Răng số 8 mọc lệch500
Răng số 8 mọc lệch ngầm800
Răng vĩnh viễn 1 chân200
Răng vĩnh viễn 2 chân300
Răng vĩnh viễn 3 chân400
Răng vĩnh viễn 4 chân500
Răng vĩnh viễn lung lay độ 3-4100
Răng vĩnh viễn nhổ khó300
Renin300
RHM20
Ringer lactat11
Rivalta50
Rotavirus80
Rửa Mũi Xoang30
Rubella IgG ( Elisa )150
Rubella IgG Cobas 6000200
Rubella IgM ( Elisa )150
Rubella IgM Cobas 6000200
Sabutamon 4mg0.3
Sán Lá gan bé20
Sán lá phổi (Paragonimus)200
Sán máng (Schistosomiasis) (IgG)150
Sắt huyết thanh50
Sát trùng vết thương, cắt chỉ...50
SCC300
Schuller120
Sero fasciola Hepatiac300
Sero Fasciola IgG(Sán lá gan lớn)150
Siêu âm bàn chân50
Siêu âm bơm nước buồng tử cung200
Siêu âm da dày80
Siêu âm đại tràng80
Siêu âm đầu dò âm đạo120
Siêu âm động mạch chủ bụng150
Siêu âm doppler mạch máu ngoại sọ150
Siêu âm khác80
Siêu âm khớp80
Siêu âm mạch chi phải150
Siêu âm mạch chi trái150
Siêu âm mạch gan150
Siêu âm mạch thận150
Siêu âm ổ bụng80
Siêu âm phần phụ80
Siêu âm thai 4D200
Siêu âm thai doppler màu120
Siêu âm tiền liệt tuyến80
Siêu âm tiểu tràng60
Siêu âm tim200
Siêu âm tinh hoàn80
Siêu âm tổng quát120
Siêu âm tuyến giáp100
Siêu âm vú100
Sinh thiết (1cm<ST<3cm)250
Sinh thiết < 1cm200
Sinh thiết >1 mẫu250
Sinh thiết >3cm300
Sinh thiết xương300
Sọ thẳng- nghiêng120
Soi cổ tử cung80
Soi đáy mắt35
Soi lậu cầu100
Soi tìm lỵ Amíp20
Soi tìm vi khuẩn lao (BK)60
Soi tươi50
Soi tươi dịch50
Soi tươi dịch âm đạo50
Soi tươi dịch niệu đạo50
Song cầu trùng gram(-)30
Suptum Cytology50
T365
T465
Tanakan 40mg4.5
Tẩy trắng chậm(Nuprogol USA)1200
Tẩy trắng chậm(Opaniccasa USA)1500
Tẩy trắng nhanh 2 hàm2500
TB test90
Tế bào50
Tế bào biểu mô20
Tế bào cổ tử cung, âm đạo80
Tế bào cổ tử cung, âm đạo80
Tế bào dịch khớp gối100
Tế bào dịch màng bụng100
Tế bào dịch màng phổi100
Tế bào dịch màng tim100
Tế bào dịch não tuỷ100
Tế bào dịch tinh hoàn100
Tế bào Hargraves60
Testosterone120
TG150
Tháo DCTC khó(mất dây vòng)100
Tháo DCTC thường(còn dây vòng)50
Thở Oxy100
Thời gian Thrombin (TT)30
Thông tửa lệ đạo100
Thông tửa lệ đạo hai mắt200
Thủ thuật200
Thủ thuật điều trị viêm quanh răng850
Thực quản T - N150
Thuốc nội soi đại tràng100
Thụt tháo đại tràng100
Thyxoglobulin69
Tìm cặn dư trong phân50
Tìm dưỡng chấp dịch màng phổi50
Tìm hạt mỡ20
Tìm máu trong phân (OC-Light)60
Tìm nấm trong phân30
Tim Phổi nghiêng phải70
Tim Phổi nghiêng trái70
Tim phổi thẳng70
Tim phổi thẳng - nghiêng120
Tinh dịch đồ 18 chỉ số150
Tinh thể Urat dịch khớp gối.50
TMH20
TNF-alpha300
Tổng phân tích máu35
Toxoplasma gondii IgG150
Toxoplasma gondii IgM150
TPHA Định lượng160
Trả kết quả tại nhà5
Tranferrin150
Triglyceride25
Triglyceride Dịch25
Triglyceride dịch màng phổi25
Triglyceride dịch màng tim25
Tripanosoma Cruzi Kit Elisa300
Troponin T high sensitive150
Trứng sán lá phổi150
Trứng sán lá phổi350
Truyền dịch đẳng trương100
TSH70
TSH Receptor (TRAb)350
Tuyến giáp50
U vú50
UE3200
UIV300
Ure dịch não tuỷ25
Ure dịch ổ bụng25
Ure máu25
Ure nước tiểu25
Ure nước tiểu 24 giờ25
Ure nước tiểu 24h25
Uric acid dịch khớp gối35
Uric acid máu35
Uric acid nước thải35
Uric acid nước tiểu35
Uric acid nước tiểu 24h35
Vận chuyển bằng cáng, xe đẩy50
Varicella zoster(Thủy đậu) IgG200
Varicella zoster(Thủy đậu) IgM200
Vastarel MR 35mg3
Vệ sinh bờ mi40
Vệ sinh bờ mi hai mắt80
Vitamin B12200
Vitamin C0.5
Vitamin D3400
X Quang khác70
Xác định loại giun150
Xe ô tô200
Xoắn polyp cổ tử cung500
Xqaung cẳng tay phải(T-N)40
Xquang xương gót70
Xquang bàn chân trái(T-N)80
Xquang bàn chân hai bên 150
Xquang bàn chân phải(T-N)80
Xquang bàn tay trái(T-N)80
Xquang bàn tay hai bên(T-N)150
Xquang bàn tay phải(TN)80
Xquang cẳng chân phải(T-N)100
Xquang cẳng chân trái (T-N)100
Xquang cẳng tay hai bên(T-N)150
Xquang cẳng tay phải(T-N)80
Xquang cẳng tay trái(T-N)80
Xquang cánh tay phải(T-N)80
Xquang cánh tay trái(T-N)80
Xquang cổ chân hai bên(T-N)120
Xquang cổ chân hai bên(T-N)150
Xquang cổ chân phải(T-N)80
Xquang cổ chân trái (T-N)80
Xquang cổ tay hai bên (T-N)120
Xquang cổ tay phải(T-N)70
Xquang cổ tay trái (T-N)70
XQuang Dạ dày180
Xquang khớp gối phải(T-N)100
Xquang khớp gối trái (T-N)100
Xquang khớp háng hai bên(T-N)150
Xquang khớp háng phải(T-N)80
Xquang khớp háng trái(T-N)80
Xquang khớp vai hai bên120
Xquang khớp vai phải70
Xquang khớp vai trái70
Xquang khuỷu tay hai bên(T-N)120
Xquang khuỷu tay phải(T-N)70
Xquang khuỷu tay trái (T-N)70
XQuang lồng ngực70
Xquang noãn nang50
Xquang ổ bụng không chuẩn bị100
Xquang phổi đỉnh ưỡn70
Xquang răng50
Xquang Tử Cung Vòi Trứng550
Xquang V.A70
XQuang vai phải50
XQuang vai trái50
Xquang xương đùi hai bên(T-N)190
Xquang xương đùi phải(T-N)100
Xquang xương đùi trái(T-N)100
Xquang xương gót hai bên120
Xquang xương gót phải70
Xquang xương gót trái70
Xử lý cấp cứu đặt nội khí quản600
Xử lý cấp cứu I100
Xử lý cấp cứu II200
Xử lý cc theo dõi Monitering (1h)100
Xử lý cc truyền đường tĩnh mạch TT100
Xương đòn phải70
Xương đòn trái70
Y tá100




Tư vấn sức khỏe

ĐẶT CÂU HỎI 

Video

Loading the player ...

Quảng cáo

 
 
 
 
 

Liên kết

Medlatec

Bạn đọc viết

văn bản pháp luật

1. QĐ về việc ban hành nguyên tắc, tiêu chuẩn “Thực hành tốt nhà thuốc”   314 lượt tải
2. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 5   325 lượt tải
3. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 4   307 lượt tải
4. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 3   312 lượt tải
5. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 2   310 lượt tải
6. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 1   299 lượt tải
7. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự   342 lượt tải
8. TT Hướng dẫn thực hiện bảo hiểm y tế tự nguyện   296 lượt tải
9. TT Hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều về điều kiện kinh doanh thuốc theo quy định của Luật Dược và Nghị định 79/2006/NĐ-CP ngày 09/8/2006 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Dược   1111 lượt tải
10. TT Hướng dẫn thực hiện bảo hiểm y tế tự nguyện   396 lượt tải
11. TTLT Hướng dẫn định mức biên chế sự nghiệp trong các cơ sở y tế nhà nước   817 lượt tải
12. Quy chế quản lý xét nghiệm nhanh vệ sinh an toàn thực phẩm-phụ lục 1   401 lượt tải
13. Danh mục thuốc phóng xạ và hợp chất đánh dấu   7265 lượt tải
14. Danh mục thuốc tân dược - Danh mục thuốc Bảo hiểm y tế 2011   2053 lượt tải
15. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thanh tra   2413 lượt tải
Bản quyền thuộc về 
Công ty Công nghệ và Xét nghiệm Y học
Bệnh viện MEDLATEC
Email: medlatec@yahoo.com 


Hà Nội:
Địa chỉ: 42 - 44 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (84-4) 37 162 066  |  Fax: (84-4) 37 150 366
Website: www.medlatec.vn
 
TP. Hồ Chí Minh: 
Địa chỉ: 323 - 325 Võ Thành Trang, P. 11, Q. Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
Tel: (84-8) 38 657 574 | Fax: (84-8) 38 657 574




Free Auto Backlink Exchange Service